[Cập nhật] Giá vàng Thành phố Yên Bái hôm nay ngày 02/02/2026

Cập nhật Giá vàng Thành phố Yên Bái hôm nay ngày 02/02 lúc 19:58 tới các bạn.

  • Chúng tôi hiểu rằng các nhà cầu cơ vàng tại Thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái luôn cập nhật giá vàng mua vào và bán ra liên tục để đưa ra những quyết định Bán hoặc Mua đúng thời điểm.
  • Ngoài ra với người dân mua vàng trang sức, mua vàng nhẫn 1 chỉ, 2 chỉ… mua kiềng vàng để làm của hồi môn cho các con thì việc xem giá vàng ta hoặc vàng tây 24k, 18k hay 10k… để lựa chọn mua sao cho giá hợp lý cũng là điều cần thiết.

TKSIC cập nhật giá vàng thời điểm hiện tại lúc 19:58 để bà con tại Thành phố Yên Bái và các huyện lân cận nắm được:

Cập nhật nhanh Giá vàng Thành phố Yên Bái hôm nay, dữ liệu giá vàng lấy từ các cửa hàng vàng tại thành phố.

Giá vàng miếng

  • Giá vàng miếng tại Thành phố Yên Bái hôm nay: mua vào 163.000.000 - bán ra 166.000.000 - chênh lệch 3.000.000đ.

Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ

  • Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ tại Thành phố Yên Bái hôm nay: mua vào 163.000.000 - bán ra 166.030.000 - chênh lệch 3.030.000đ.

Giá vàng 9999

  • Giá vàng 9999 tại Thành phố Yên Bái hôm nay: mua vào 162.500.000 - bán ra 165.500.000 - chênh lệch 3.000.000đ.

Giá vàng 24K

  • Giá vàng 24K tại Thành phố Yên Bái hôm nay: mua vào 160.840.000 - bán ra 164.840.000 - chênh lệch 4.000.000đ.

Giá vàng 18K

  • Giá vàng 18K tại Thành phố Yên Bái hôm nay: mua vào 114.850.000 - bán ra 123.750.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá vàng 14K

  • Giá vàng 14K tại Thành phố Yên Bái hôm nay: mua vào 87.630.000 - bán ra 96.530.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá Vàng Trắng

  • Giá vàng Trắng tại Thành phố Yên Bái hôm nay: mua vào 112.000.000 - bán ra 120.000.000 - chênh lệch 8.000.000đ.

Giá vàng 980

  • Giá vàng 980 tại Thành phố Yên Bái hôm nay: mua vào 158.200.000 - bán ra 164.200.000 - chênh lệch 6.000.000đ.

Giá vàng 916

  • Giá vàng 916 tại Thành phố Yên Bái hôm nay: mua vào 144.940.000 - bán ra 151.140.000 - chênh lệch 6.200.000đ.

Giá vàng 750

  • Giá vàng 750 tại Thành phố Yên Bái hôm nay: mua vào 113.000.000 - bán ra 120.000.000 - chênh lệch 7.000.000đ.

Giá vàng 680

  • Giá vàng 680 tại Thành phố Yên Bái hôm nay: mua vào 103.300.000 - bán ra 112.200.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá vàng 610

  • Giá vàng 610 tại Thành phố Yên Bái hôm nay: mua vào 98.500.000 - bán ra 105.500.000 - chênh lệch 7.000.000đ.

TỔNG HỢP BẢNG GIÁ VÀNG CÁC THƯƠNG HIỆU

Bảng Giá Vàng SJC thời điểm 19:58

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng SJC 1 chỉ Logo SJCSJC
163.000.000
-6.000.000
166.030.000
-6.000.000
-3.61%
Vàng miếng SJC theo lượng Logo SJCSJC
163.000.000
-6.000.000
166.000.000
-6.000.000
-3.61%
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ Logo SJCSJC
162.500.000
-5.500.000
165.500.000
-5.500.000
-3.32%
Trang sức vàng SJC 9999 Logo SJCSJC
160.500.000
-5.500.000
164.000.000
-5.500.000
-3.35%
Vàng trang sức SJC 99% Logo SJCSJC
155.876.238
-5.445.545
162.376.238
-5.445.545
-3.35%
Nữ trang 68% Logo SJCSJC
102.781.153
-3.740.374
111.681.153
-3.740.374
-3.35%

Bảng Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải thời điểm 19:58

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
163.000.000
-6.000.000
166.000.000
-6.000.000
-3.61%
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
150.500.000
-500.000
153.500.000
-500.000
-0.33%
Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
148.900.000
-500.000
152.200.000
-500.000
-0.33%

Bảng Giá Vàng Ngọc Thẩm thời điểm 19:58

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
163.000.000
-6.000.000
166.000.000
-6.000.000
-3.61%
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
164.500.000
-3.500.000
167.500.000
-4.500.000
-2.69%
Vàng ta Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
162.500.000
-3.500.000
165.500.000
-4.500.000
-2.72%
Vàng 18K Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
112.000.000
-4.500.000
120.000.000
-4.500.000
-3.75%

Bảng Giá Vàng Phú Quý Jewelry thời điểm 19:58

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
163.000.000
-6.000.000
166.000.000
-6.000.000
-3.61%
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Logo Phú QuýPhú Quý
163.000.000
-5.800.000
166.000.000
-5.800.000
-3.49%
Vàng trang sức 999.9 Logo Phú QuýPhú Quý
161.500.000
-4.500.000
165.500.000
-5.500.000
-3.32%
Vàng trang sức 99 Logo Phú QuýPhú Quý
159.885.000
-4.455.000
163.845.000
-5.445.000
-3.32%
Vàng trang sức 98 Logo Phú QuýPhú Quý
158.270.000
-4.410.000
162.190.000
-5.390.000
-3.32%

Bảng Giá Vàng PNJ thời điểm 19:58

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng Logo PNJPNJ
162.800.000
-5.700.000
165.800.000
-5.700.000
-3.44%
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 Logo PNJPNJ
162.800.000
-5.700.000
165.800.000
-5.700.000
-3.44%
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ Logo PNJPNJ
162.800.000
-5.700.000
165.800.000
-5.700.000
-3.44%
Vàng Trang sức 24K PNJ Logo PNJPNJ
160.840.000
-4.790.000
164.840.000
-4.790.000
-2.91%
Vàng 18K PNJ Logo PNJPNJ
114.850.000
-3.600.000
123.750.000
-3.600.000
-2.91%
Vàng 14K PNJ Logo PNJPNJ
87.630.000
-2.800.000
96.530.000
-2.800.000
-2.90%

Bảng Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu thời điểm 19:58

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
163.000.000
-6.000.000
166.000.000
-6.000.000
-3.61%
Vàng nhẫn trơn BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
164.500.000
-4.500.000
167.500.000
-4.500.000
-2.69%
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
162.000.000
-4.500.000
166.000.000
-4.500.000
-2.71%
Vàng miếng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
164.500.000
-4.500.000
167.500.000
-4.500.000
-2.69%

Bảng Giá Vàng DOJI thời điểm 19:58

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng Phúc Long DOJI Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%
Vàng 24k (nghìn/chỉ) Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%

Bảng Giá Vàng Mi Hồng thời điểm 19:58

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
164.000.000
+500.000
166.000.000
_
_
Vàng 999 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
164.000.000
+500.000
166.000.000
_
_
Vàng 750 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
113.000.000
+1.000.000
120.000.000
+1.000.000
+0.83%
Vàng 610 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
98.500.000
+1.000.000
105.500.000
+1.000.000
+0.95%
5/5 - (2 bình chọn)

Bài viết liên quan

Giá vàng theo khu vực

Giá vàng theo tuổi và khu vực

Giá vàng theo Cửa hàng & Khu vực

Giá vàng tại các Thành phố