Cập nhật Giá vàng PNJ 09/03/2026 lúc 09/03/2026 13:03 tại TKSIC: cập nhật Giá vàng 9999 liên tục trong ngày.
Cập nhật Giá vàng PNJ vào lúc 13:01 ngày 09/03/2026 có chiều hướng giảm 1.900.000 VND so với ngày hôm qua
Xem chi tiết tại bảng Giá vàng PNJ
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng |
180.100.000
-1.900.000
|
183.100.000
-1.900.000
|
||
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
180.100.000
-1.900.000
|
183.100.000
-1.900.000
|
||
| Vàng Kim Bảo 9999 |
180.100.000
-1.900.000
|
183.100.000
-1.900.000
|
||
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
180.100.000
-1.900.000
|
183.100.000
-1.900.000
|
||
| Vàng miếng SJC PNJ |
180.100.000
-1.900.000
|
183.100.000
-1.900.000
|
||
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
178.400.000
-1.600.000
|
182.400.000
-1.600.000
|
||
| Vàng Trang sức 24K PNJ |
178.220.000
-1.600.000
|
182.220.000
-1.600.000
|
||
| Vàng nữ trang 99 |
174.380.000
-1.580.000
|
180.580.000
-1.580.000
|
||
| Vàng 916 (22K) |
160.880.000
-1.460.000
|
167.080.000
-1.460.000
|
||
| Vàng 18K PNJ |
127.900.000
-1.200.000
|
136.800.000
-1.200.000
|
||
| Vàng 680 (16.3K) |
115.130.000
-1.090.000
|
124.030.000
-1.090.000
|
||
| Vàng 650 (15.6K) |
109.660.000
-1.040.000
|
118.560.000
-1.040.000
|
||
| Vàng 14K PNJ |
97.800.000
-940.000
|
106.700.000
-940.000
|
||
| Vàng 416 (10K) |
66.980.000
-660.000
|
75.880.000
-660.000
|
||
| Vàng 375 (9K) |
59.500.000
-600.000
|
68.400.000
-600.000
|
||
| Vàng 333 (8K) |
51.840.000
-530.000
|
60.740.000
-530.000
|
Lưu ý: giá vàng được chúng tôi cập nhật theo thông tin cung cấp trên website chính thức của Giá vàng PNJ.