Cập nhật Giá vàng PNJ 09/12/2025 lúc 09/12/2025 08:48 tại TKSIC: cập nhật Giá vàng 9999 liên tục trong ngày.
Cập nhật Giá vàng PNJ vào lúc 07:01 ngày 09/12/2025 có chiều hướng tăng 300.000 VND so với ngày hôm qua
Xem chi tiết tại bảng Giá vàng PNJ
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC PNJ |
152.500.000
+300.000
|
154.500.000
+300.000
|
||
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng |
150.000.000
_
|
153.000.000
_
|
||
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
150.000.000
_
|
153.000.000
_
|
||
| Vàng Kim Bảo 9999 |
150.000.000
_
|
153.000.000
_
|
||
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
150.000.000
_
|
153.000.000
_
|
||
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
146.900.000
_
|
150.400.000
_
|
||
| Vàng Trang sức 24K PNJ |
146.750.000
_
|
150.250.000
_
|
||
| Vàng nữ trang 99 |
142.700.000
_
|
148.900.000
_
|
||
| Vàng 916 (22K) |
131.570.000
_
|
137.770.000
_
|
||
| Vàng 18K PNJ |
103.500.000
_
|
112.800.000
_
|
||
| Vàng 680 (16.3K) |
92.970.000
_
|
102.270.000
_
|
||
| Vàng 650 (15.6K) |
88.460.000
_
|
97.760.000
_
|
||
| Vàng 14K PNJ |
78.680.000
_
|
87.980.000
_
|
||
| Vàng 416 (10K) |
53.270.000
_
|
62.570.000
_
|
||
| Vàng 375 (9K) |
47.100.000
_
|
56.400.000
_
|
||
| Vàng 333 (8K) |
40.780.000
_
|
50.080.000
_
|
Lưu ý: giá vàng được chúng tôi cập nhật theo thông tin cung cấp trên website chính thức của Giá vàng PNJ.