[Cập nhật] Giá vàng Thành phố Sơn La hôm nay ngày 04/03/2026

Cập nhật Giá vàng Thành phố Sơn La hôm nay ngày 04/03 lúc 10:45 tới các bạn.

  • Chúng tôi hiểu rằng các nhà cầu cơ vàng tại Thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La luôn cập nhật giá vàng mua vào và bán ra liên tục để đưa ra những quyết định Bán hoặc Mua đúng thời điểm.
  • Ngoài ra với người dân mua vàng trang sức, mua vàng nhẫn 1 chỉ, 2 chỉ… mua kiềng vàng để làm của hồi môn cho các con thì việc xem giá vàng ta hoặc vàng tây 24k, 18k hay 10k… để lựa chọn mua sao cho giá hợp lý cũng là điều cần thiết.

TKSIC cập nhật giá vàng thời điểm hiện tại lúc 10:45 để bà con tại Thành phố Sơn La và các huyện lân cận nắm được:

Cập nhật nhanh Giá vàng Thành phố Sơn La hôm nay, dữ liệu giá vàng lấy từ các cửa hàng vàng tại thành phố.

Giá vàng miếng

  • Giá vàng miếng tại Thành phố Sơn La hôm nay: mua vào 181.200.000 - bán ra 184.200.000 - chênh lệch 3.000.000đ.

Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ

  • Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ tại Thành phố Sơn La hôm nay: mua vào 181.200.000 - bán ra 184.230.000 - chênh lệch 3.030.000đ.

Giá vàng 9999

  • Giá vàng 9999 tại Thành phố Sơn La hôm nay: mua vào 180.900.000 - bán ra 183.900.000 - chênh lệch 3.000.000đ.

Giá vàng 24K

  • Giá vàng 24K tại Thành phố Sơn La hôm nay: mua vào 178.220.000 - bán ra 182.220.000 - chênh lệch 4.000.000đ.

Giá vàng 18K

  • Giá vàng 18K tại Thành phố Sơn La hôm nay: mua vào 127.900.000 - bán ra 136.800.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá vàng 14K

  • Giá vàng 14K tại Thành phố Sơn La hôm nay: mua vào 97.800.000 - bán ra 106.700.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá Vàng Trắng

  • Giá vàng Trắng tại Thành phố Sơn La hôm nay: mua vào 125.980.000 - bán ra 131.480.000 - chênh lệch 5.500.000đ.

Giá vàng 980

  • Giá vàng 980 tại Thành phố Sơn La hôm nay: mua vào 158.700.000 - bán ra 164.700.000 - chênh lệch 6.000.000đ.

Giá vàng 916

  • Giá vàng 916 tại Thành phố Sơn La hôm nay: mua vào 160.880.000 - bán ra 167.080.000 - chênh lệch 6.200.000đ.

Giá vàng 750

  • Giá vàng 750 tại Thành phố Sơn La hôm nay: mua vào 113.000.000 - bán ra 120.000.000 - chênh lệch 7.000.000đ.

Giá vàng 680

  • Giá vàng 680 tại Thành phố Sơn La hôm nay: mua vào 115.130.000 - bán ra 124.030.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá vàng 610

  • Giá vàng 610 tại Thành phố Sơn La hôm nay: mua vào 98.500.000 - bán ra 105.500.000 - chênh lệch 7.000.000đ.

TỔNG HỢP BẢNG GIÁ VÀNG CÁC THƯƠNG HIỆU

Bảng Giá Vàng SJC thời điểm 10:45

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng SJC 1 chỉ Logo SJCSJC
181.200.000
-4.000.000
184.230.000
-4.000.000
-2.17%
Vàng miếng SJC theo lượng Logo SJCSJC
181.200.000
-4.000.000
184.200.000
-4.000.000
-2.17%
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ Logo SJCSJC
180.900.000
-4.000.000
183.900.000
-4.000.000
-2.18%
Trang sức vàng SJC 9999 Logo SJCSJC
178.900.000
-4.000.000
182.400.000
-4.000.000
-2.19%
Vàng trang sức SJC 99% Logo SJCSJC
174.094.059
-3.960.396
180.594.059
-3.960.396
-2.19%
Nữ trang 68% Logo SJCSJC
115.294.404
-2.720.272
124.194.404
-2.720.272
-2.19%

Bảng Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải thời điểm 10:45

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
180.200.000
-3.800.000
183.200.000
-3.800.000
-2.07%
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
150.500.000
-500.000
153.500.000
-500.000
-0.33%
Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
148.900.000
-500.000
152.200.000
-500.000
-0.33%

Bảng Giá Vàng Ngọc Thẩm thời điểm 10:45

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
179.000.000
-4.500.000
182.000.000
-4.500.000
-2.47%
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
174.000.000
_
178.000.000
_
_
Vàng ta Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
173.000.000
_
177.000.000
_
_
Vàng 18K Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
125.980.000
-760.000
131.480.000
-760.000
-0.58%

Bảng Giá Vàng Phú Quý Jewelry thời điểm 10:45

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
181.200.000
-4.000.000
184.200.000
-4.000.000
-2.17%
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Logo Phú QuýPhú Quý
181.200.000
-4.000.000
184.200.000
-4.000.000
-2.17%
Vàng trang sức 999.9 Logo Phú QuýPhú Quý
179.000.000
-5.000.000
183.000.000
-5.000.000
-2.73%
Vàng trang sức 99 Logo Phú QuýPhú Quý
177.210.000
-4.950.000
181.170.000
-4.950.000
-2.73%
Vàng trang sức 98 Logo Phú QuýPhú Quý
175.420.000
-4.900.000
179.340.000
-4.900.000
-2.73%

Bảng Giá Vàng PNJ thời điểm 10:45

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng Logo PNJPNJ
180.200.000
-4.900.000
183.200.000
-4.900.000
-2.67%
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 Logo PNJPNJ
180.000.000
-5.100.000
183.200.000
-4.900.000
-2.67%
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ Logo PNJPNJ
180.200.000
-4.900.000
183.200.000
-4.900.000
-2.67%
Vàng Trang sức 24K PNJ Logo PNJPNJ
178.220.000
-4.990.000
182.220.000
-4.990.000
-2.74%
Vàng 18K PNJ Logo PNJPNJ
127.900.000
-3.750.000
136.800.000
-3.750.000
-2.74%
Vàng 14K PNJ Logo PNJPNJ
97.800.000
-2.930.000
106.700.000
-2.930.000
-2.75%

Bảng Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu thời điểm 10:45

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
184.000.000
_
187.000.000
_
_
Vàng nhẫn trơn BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
184.000.000
_
187.000.000
_
_
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
182.000.000
_
186.000.000
_
_
Vàng miếng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
184.000.000
_
187.000.000
_
_

Bảng Giá Vàng DOJI thời điểm 10:45

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng Phúc Long DOJI Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%
Vàng 24k (nghìn/chỉ) Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%

Bảng Giá Vàng Mi Hồng thời điểm 10:45

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
173.400.000
+800.000
175.400.000
+800.000
+0.46%
Vàng 999 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
173.400.000
+800.000
175.400.000
+800.000
+0.46%
Vàng 750 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
113.000.000
+500.000
120.000.000
+1.000.000
+0.83%
Vàng 610 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
98.500.000
+500.000
105.500.000
+1.000.000
+0.95%
5/5 - (2 bình chọn)

Bài viết liên quan

Giá vàng theo khu vực

Giá vàng theo tuổi và khu vực

Giá vàng theo Cửa hàng & Khu vực

Giá vàng tại các Thành phố