[Cập nhật] Giá vàng Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay ngày 29/01/2026

Cập nhật Giá vàng Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay ngày 29/01 lúc 19:06 tới các bạn.

  • Chúng tôi hiểu rằng các nhà cầu cơ vàng tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang luôn cập nhật giá vàng mua vào và bán ra liên tục để đưa ra những quyết định Bán hoặc Mua đúng thời điểm.
  • Ngoài ra với người dân mua vàng trang sức, mua vàng nhẫn 1 chỉ, 2 chỉ… mua kiềng vàng để làm của hồi môn cho các con thì việc xem giá vàng ta hoặc vàng tây 24k, 18k hay 10k… để lựa chọn mua sao cho giá hợp lý cũng là điều cần thiết.

TKSIC cập nhật giá vàng thời điểm hiện tại lúc 19:06 để bà con tại Thành phố Rạch Giá và các huyện lân cận nắm được:

Cập nhật nhanh Giá vàng Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay, dữ liệu giá vàng lấy từ các cửa hàng vàng tại thành phố.

Giá vàng miếng

  • Giá vàng miếng tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay: mua vào 186.600.000 - bán ra 189.600.000 - chênh lệch 3.000.000đ.

Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ

  • Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay: mua vào 186.600.000 - bán ra 189.630.000 - chênh lệch 3.030.000đ.

Giá vàng 9999

  • Giá vàng 9999 tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay: mua vào 186.300.000 - bán ra 189.300.000 - chênh lệch 3.000.000đ.

Giá vàng 24K

  • Giá vàng 24K tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay: mua vào 184.610.000 - bán ra 188.610.000 - chênh lệch 4.000.000đ.

Giá vàng 18K

  • Giá vàng 18K tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay: mua vào 132.700.000 - bán ra 141.600.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá vàng 14K

  • Giá vàng 14K tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay: mua vào 101.550.000 - bán ra 110.450.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá Vàng Trắng

  • Giá vàng Trắng tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay: mua vào 124.380.000 - bán ra 132.380.000 - chênh lệch 8.000.000đ.

Giá vàng 980

  • Giá vàng 980 tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay: mua vào 171.700.000 - bán ra 177.700.000 - chênh lệch 6.000.000đ.

Giá vàng 916

  • Giá vàng 916 tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay: mua vào 166.740.000 - bán ra 172.940.000 - chênh lệch 6.200.000đ.

Giá vàng 750

  • Giá vàng 750 tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay: mua vào 121.000.000 - bán ra 127.500.000 - chênh lệch 6.500.000đ.

Giá vàng 680

  • Giá vàng 680 tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay: mua vào 119.480.000 - bán ra 128.380.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá vàng 610

  • Giá vàng 610 tại Thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang hôm nay: mua vào 106.500.000 - bán ra 113.000.000 - chênh lệch 6.500.000đ.

TỔNG HỢP BẢNG GIÁ VÀNG CÁC THƯƠNG HIỆU

Bảng Giá Vàng SJC thời điểm 19:06

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng SJC 1 chỉ Logo SJCSJC
186.600.000
+4.900.000
189.630.000
+5.400.000
+2.85%
Vàng miếng SJC theo lượng Logo SJCSJC
186.600.000
+4.900.000
189.600.000
+5.400.000
+2.85%
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ Logo SJCSJC
186.300.000
+5.600.000
189.300.000
+5.600.000
+2.96%
Trang sức vàng SJC 9999 Logo SJCSJC
184.300.000
+5.600.000
187.800.000
+5.600.000
+2.98%
Vàng trang sức SJC 99% Logo SJCSJC
179.440.594
+5.544.554
185.940.594
+5.544.554
+2.98%
Nữ trang 68% Logo SJCSJC
118.966.772
+3.808.381
127.866.772
+3.808.381
+2.98%

Bảng Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải thời điểm 19:06

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
187.800.000
+7.100.000
190.800.000
+7.800.000
+4.09%
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
150.500.000
-500.000
153.500.000
-500.000
-0.33%
Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
148.900.000
-500.000
152.200.000
-500.000
-0.33%

Bảng Giá Vàng Ngọc Thẩm thời điểm 19:06

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
186.100.000
+6.600.000
189.600.000
+7.100.000
+3.74%
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
180.500.000
+9.000.000
185.500.000
+10.000.000
+5.39%
Vàng ta Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
177.500.000
+11.000.000
183.500.000
+12.500.000
+6.81%
Vàng 18K Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
124.380.000
+6.750.000
132.380.000
+8.250.000
+6.23%

Bảng Giá Vàng Phú Quý Jewelry thời điểm 19:06

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
186.600.000
+6.500.000
189.600.000
+6.400.000
+3.38%
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Logo Phú QuýPhú Quý
186.600.000
+6.700.000
189.600.000
+6.700.000
+3.53%
Vàng trang sức 999.9 Logo Phú QuýPhú Quý
184.000.000
+6.000.000
189.000.000
+7.000.000
+3.70%
Vàng trang sức 99 Logo Phú QuýPhú Quý
182.160.000
+5.940.000
187.110.000
+6.930.000
+3.70%
Vàng trang sức 98 Logo Phú QuýPhú Quý
180.320.000
+5.880.000
185.220.000
+6.860.000
+3.70%

Bảng Giá Vàng PNJ thời điểm 19:06

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng Logo PNJPNJ
186.400.000
+6.400.000
189.400.000
+6.400.000
+3.38%
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 Logo PNJPNJ
186.400.000
+6.400.000
189.400.000
+6.400.000
+3.38%
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ Logo PNJPNJ
186.400.000
+6.400.000
189.400.000
+6.400.000
+3.38%
Vàng Trang sức 24K PNJ Logo PNJPNJ
184.610.000
+6.590.000
188.610.000
+6.590.000
+3.49%
Vàng 18K PNJ Logo PNJPNJ
132.700.000
+4.950.000
141.600.000
+4.950.000
+3.50%
Vàng 14K PNJ Logo PNJPNJ
101.550.000
+3.860.000
110.450.000
+3.860.000
+3.49%

Bảng Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu thời điểm 19:06

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
187.800.000
+6.100.000
190.800.000
+6.600.000
+3.46%
Vàng nhẫn trơn BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
187.800.000
+7.800.000
190.800.000
+7.800.000
+4.09%
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
183.900.000
+6.800.000
188.400.000
+7.800.000
+4.14%
Vàng miếng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
187.800.000
+7.800.000
190.800.000
+7.800.000
+4.09%

Bảng Giá Vàng DOJI thời điểm 19:06

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng Phúc Long DOJI Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%
Vàng 24k (nghìn/chỉ) Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%

Bảng Giá Vàng Mi Hồng thời điểm 19:06

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
187.100.000
-1.200.000
189.600.000
-1.200.000
-0.63%
Vàng 999 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
187.100.000
-1.200.000
189.600.000
-1.200.000
-0.63%
Vàng 750 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
121.000.000
+1.500.000
127.500.000
+1.500.000
+1.18%
Vàng 610 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
106.500.000
+1.500.000
113.000.000
+1.500.000
+1.33%
5/5 - (2 bình chọn)

Bài viết liên quan

Giá vàng theo khu vực

Giá vàng theo tuổi và khu vực

Giá vàng theo Cửa hàng & Khu vực

Giá vàng tại các Thành phố