[Cập nhật] Giá vàng Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay ngày 26/01/2026

Cập nhật Giá vàng Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay ngày 26/01 lúc 12:42 tới các bạn.

  • Chúng tôi hiểu rằng các nhà cầu cơ vàng tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai luôn cập nhật giá vàng mua vào và bán ra liên tục để đưa ra những quyết định Bán hoặc Mua đúng thời điểm.
  • Ngoài ra với người dân mua vàng trang sức, mua vàng nhẫn 1 chỉ, 2 chỉ… mua kiềng vàng để làm của hồi môn cho các con thì việc xem giá vàng ta hoặc vàng tây 24k, 18k hay 10k… để lựa chọn mua sao cho giá hợp lý cũng là điều cần thiết.

TKSIC cập nhật giá vàng thời điểm hiện tại lúc 12:42 để bà con tại Thành phố Long Khánh và các huyện lân cận nắm được:

Cập nhật nhanh Giá vàng Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay, dữ liệu giá vàng lấy từ các cửa hàng vàng tại thành phố.

Giá vàng miếng

  • Giá vàng miếng tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay: mua vào 174.500.000 - bán ra 176.500.000 - chênh lệch 2.000.000đ.

Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ

  • Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay: mua vào 174.500.000 - bán ra 176.530.000 - chênh lệch 2.030.000đ.

Giá vàng 9999

  • Giá vàng 9999 tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay: mua vào 173.000.000 - bán ra 175.500.000 - chênh lệch 2.500.000đ.

Giá vàng 24K

  • Giá vàng 24K tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay: mua vào 169.830.000 - bán ra 173.830.000 - chênh lệch 4.000.000đ.

Giá vàng 18K

  • Giá vàng 18K tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay: mua vào 121.600.000 - bán ra 130.500.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá vàng 14K

  • Giá vàng 14K tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay: mua vào 92.890.000 - bán ra 101.790.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá Vàng Trắng

  • Giá vàng Trắng tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay: mua vào 117.000.000 - bán ra 123.000.000 - chênh lệch 6.000.000đ.

Giá vàng 980

  • Giá vàng 980 tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay: mua vào 157.200.000 - bán ra 161.700.000 - chênh lệch 4.500.000đ.

Giá vàng 916

  • Giá vàng 916 tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay: mua vào 153.180.000 - bán ra 159.380.000 - chênh lệch 6.200.000đ.

Giá vàng 750

  • Giá vàng 750 tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay: mua vào 112.500.000 - bán ra 117.500.000 - chênh lệch 5.000.000đ.

Giá vàng 680

  • Giá vàng 680 tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay: mua vào 109.420.000 - bán ra 118.320.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá vàng 610

  • Giá vàng 610 tại Thành phố Long Khánh, tỉnh Đồng Nai hôm nay: mua vào 98.000.000 - bán ra 103.000.000 - chênh lệch 5.000.000đ.

TỔNG HỢP BẢNG GIÁ VÀNG CÁC THƯƠNG HIỆU

Bảng Giá Vàng SJC thời điểm 12:42

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng SJC 1 chỉ Logo SJCSJC
174.500.000
+2.200.000
176.530.000
+2.200.000
+1.25%
Vàng miếng SJC theo lượng Logo SJCSJC
174.500.000
+2.200.000
176.500.000
+2.200.000
+1.25%
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ Logo SJCSJC
173.000.000
+2.500.000
175.500.000
+2.500.000
+1.42%
Trang sức vàng SJC 9999 Logo SJCSJC
171.000.000
+2.500.000
174.000.000
+2.500.000
+1.44%
Vàng trang sức SJC 99% Logo SJCSJC
166.277.228
+2.475.248
172.277.228
+2.475.248
+1.44%
Nữ trang 68% Logo SJCSJC
109.781.833
+1.700.170
118.481.833
+1.700.170
+1.43%

Bảng Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải thời điểm 12:42

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
174.500.000
+2.200.000
176.500.000
+2.200.000
+1.25%
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
150.500.000
-500.000
153.500.000
-500.000
-0.33%
Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
148.900.000
-500.000
152.200.000
-500.000
-0.33%

Bảng Giá Vàng Ngọc Thẩm thời điểm 12:42

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
173.500.000
+2.500.000
175.500.000
+2.500.000
+1.42%
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
162.500.000
+2.000.000
165.500.000
+2.000.000
+1.21%
Vàng ta Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
161.000.000
+2.000.000
164.000.000
+2.000.000
+1.22%
Vàng 18K Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
117.000.000
+1.500.000
123.000.000
+1.500.000
+1.22%

Bảng Giá Vàng Phú Quý Jewelry thời điểm 12:42

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
173.800.000
+2.300.000
176.500.000
+2.200.000
+1.25%
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Logo Phú QuýPhú Quý
173.000.000
+2.500.000
176.000.000
+2.500.000
+1.42%
Vàng trang sức 999.9 Logo Phú QuýPhú Quý
171.500.000
+3.500.000
175.500.000
+3.500.000
+1.99%
Vàng trang sức 99 Logo Phú QuýPhú Quý
169.785.000
+3.465.000
173.745.000
+3.465.000
+1.99%
Vàng trang sức 98 Logo Phú QuýPhú Quý
168.070.000
+3.430.000
171.990.000
+3.430.000
+1.99%

Bảng Giá Vàng PNJ thời điểm 12:42

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng Logo PNJPNJ
173.000.000
+3.000.000
176.000.000
+3.000.000
+1.70%
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 Logo PNJPNJ
173.000.000
+3.000.000
176.000.000
+3.000.000
+1.70%
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ Logo PNJPNJ
173.000.000
+3.000.000
176.000.000
+3.000.000
+1.70%
Vàng Trang sức 24K PNJ Logo PNJPNJ
169.830.000
+2.500.000
173.830.000
+2.500.000
+1.44%
Vàng 18K PNJ Logo PNJPNJ
121.600.000
+1.870.000
130.500.000
+1.870.000
+1.43%
Vàng 14K PNJ Logo PNJPNJ
92.890.000
+1.460.000
101.790.000
+1.460.000
+1.43%

Bảng Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu thời điểm 12:42

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
174.500.000
+2.200.000
176.500.000
+2.200.000
+1.25%
Vàng nhẫn trơn BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
173.500.000
+2.200.000
176.500.000
+2.200.000
+1.25%
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
170.400.000
+2.200.000
173.900.000
+2.200.000
+1.27%
Vàng miếng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
173.500.000
+2.200.000
176.500.000
+2.200.000
+1.25%

Bảng Giá Vàng DOJI thời điểm 12:42

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng Phúc Long DOJI Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%
Vàng 24k (nghìn/chỉ) Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%

Bảng Giá Vàng Mi Hồng thời điểm 12:42

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
174.800.000
+1.800.000
176.500.000
+2.200.000
+1.25%
Vàng 999 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
174.800.000
+1.800.000
176.500.000
+2.200.000
+1.25%
Vàng 750 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
112.500.000
+1.000.000
117.500.000
+1.000.000
+0.85%
Vàng 610 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
98.000.000
+1.000.000
103.000.000
+1.000.000
+0.97%
5/5 - (5 bình chọn)

Bài viết liên quan

Giá vàng theo khu vực

Giá vàng theo tuổi và khu vực

Giá vàng theo Cửa hàng & Khu vực

Giá vàng tại các Thành phố