[Cập nhật] Giá vàng Thành phố Hải Dương hôm nay ngày 08/01/2026

Cập nhật Giá vàng Thành phố Hải Dương hôm nay ngày 08/01 lúc 00:41 tới các bạn.

  • Chúng tôi hiểu rằng các nhà cầu cơ vàng tại Thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương luôn cập nhật giá vàng mua vào và bán ra liên tục để đưa ra những quyết định Bán hoặc Mua đúng thời điểm.
  • Ngoài ra với người dân mua vàng trang sức, mua vàng nhẫn 1 chỉ, 2 chỉ… mua kiềng vàng để làm của hồi môn cho các con thì việc xem giá vàng ta hoặc vàng tây 24k, 18k hay 10k… để lựa chọn mua sao cho giá hợp lý cũng là điều cần thiết.

TKSIC cập nhật giá vàng thời điểm hiện tại lúc 00:41 để bà con tại Thành phố Hải Dương và các huyện lân cận nắm được:

Cập nhật nhanh Giá vàng Thành phố Hải Dương hôm nay, dữ liệu giá vàng lấy từ các cửa hàng vàng tại thành phố.

Giá vàng miếng

  • Giá vàng miếng tại Thành phố Hải Dương hôm nay: mua vào 156.100.000 - bán ra 158.100.000 - chênh lệch 2.000.000đ.

Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ

  • Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ tại Thành phố Hải Dương hôm nay: mua vào 156.100.000 - bán ra 158.130.000 - chênh lệch 2.030.000đ.

Giá vàng 9999

  • Giá vàng 9999 tại Thành phố Hải Dương hôm nay: mua vào 152.100.000 - bán ra 154.600.000 - chênh lệch 2.500.000đ.

Giá vàng 24K

  • Giá vàng 24K tại Thành phố Hải Dương hôm nay: mua vào 151.440.000 - bán ra 155.440.000 - chênh lệch 4.000.000đ.

Giá vàng 18K

  • Giá vàng 18K tại Thành phố Hải Dương hôm nay: mua vào 107.800.000 - bán ra 116.700.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá vàng 14K

  • Giá vàng 14K tại Thành phố Hải Dương hôm nay: mua vào 82.130.000 - bán ra 91.030.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá Vàng Trắng

  • Giá vàng Trắng tại Thành phố Hải Dương hôm nay: mua vào 106.130.000 - bán ra 112.130.000 - chênh lệch 6.000.000đ.

Giá vàng 980

  • Giá vàng 980 tại Thành phố Hải Dương hôm nay: mua vào 145.500.000 - bán ra 150.000.000 - chênh lệch 4.500.000đ.

Giá vàng 916

  • Giá vàng 916 tại Thành phố Hải Dương hôm nay: mua vào 136.330.000 - bán ra 142.530.000 - chênh lệch 6.200.000đ.

Giá vàng 750

  • Giá vàng 750 tại Thành phố Hải Dương hôm nay: mua vào 106.000.000 - bán ra 111.000.000 - chênh lệch 5.000.000đ.

Giá vàng 680

  • Giá vàng 680 tại Thành phố Hải Dương hôm nay: mua vào 96.910.000 - bán ra 105.810.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá vàng 610

  • Giá vàng 610 tại Thành phố Hải Dương hôm nay: mua vào 91.500.000 - bán ra 96.500.000 - chênh lệch 5.000.000đ.

TỔNG HỢP BẢNG GIÁ VÀNG CÁC THƯƠNG HIỆU

Bảng Giá Vàng SJC thời điểm 00:41

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng SJC 1 chỉ Logo SJCSJC
156.100.000
+100.000
158.130.000
+100.000
+0.06%
Vàng miếng SJC theo lượng Logo SJCSJC
156.100.000
+100.000
158.100.000
+100.000
+0.06%
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ Logo SJCSJC
152.100.000
+1.100.000
154.600.000
+600.000
+0.39%
Trang sức vàng SJC 9999 Logo SJCSJC
150.600.000
+1.100.000
153.600.000
+600.000
+0.39%
Vàng trang sức SJC 99% Logo SJCSJC
146.579.208
+594.059
152.079.208
+594.059
+0.39%
Nữ trang 68% Logo SJCSJC
96.108.446
+408.041
104.608.446
+408.041
+0.39%

Bảng Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải thời điểm 00:41

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
156.200.000
+100.000
158.100.000
+100.000
+0.06%
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
150.500.000
-500.000
153.500.000
-500.000
-0.33%
Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
148.900.000
-500.000
152.200.000
-500.000
-0.33%

Bảng Giá Vàng Ngọc Thẩm thời điểm 00:41

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
156.100.000
+100.000
158.100.000
+100.000
+0.06%
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
148.000.000
_
151.000.000
_
_
Vàng ta Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
146.500.000
_
149.500.000
_
_
Vàng 18K Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
106.130.000
_
112.130.000
_
_

Bảng Giá Vàng Phú Quý Jewelry thời điểm 00:41

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
156.100.000
+100.000
158.100.000
+100.000
+0.06%
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Logo Phú QuýPhú Quý
153.800.000
+800.000
156.800.000
+800.000
+0.51%
Vàng trang sức 999.9 Logo Phú QuýPhú Quý
153.500.000
+1.800.000
156.500.000
+800.000
+0.51%
Vàng trang sức 99 Logo Phú QuýPhú Quý
151.965.000
+1.782.000
154.935.000
+792.000
+0.51%
Vàng trang sức 98 Logo Phú QuýPhú Quý
150.430.000
+1.764.000
153.370.000
+784.000
+0.51%

Bảng Giá Vàng PNJ thời điểm 00:41

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng Logo PNJPNJ
153.500.000
+1.500.000
156.500.000
+1.500.000
+0.96%
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 Logo PNJPNJ
153.500.000
+1.500.000
156.500.000
+1.500.000
+0.96%
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ Logo PNJPNJ
153.500.000
+1.500.000
156.500.000
+1.500.000
+0.96%
Vàng Trang sức 24K PNJ Logo PNJPNJ
151.440.000
+1.090.000
155.440.000
+1.090.000
+0.70%
Vàng 18K PNJ Logo PNJPNJ
107.800.000
+820.000
116.700.000
+820.000
+0.70%
Vàng 14K PNJ Logo PNJPNJ
82.130.000
+650.000
91.030.000
+650.000
+0.71%

Bảng Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu thời điểm 00:41

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
156.100.000
+100.000
158.100.000
+100.000
+0.06%
Vàng nhẫn trơn BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
155.500.000
_
158.500.000
_
_
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
152.500.000
_
156.000.000
_
_
Vàng miếng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
155.500.000
_
158.500.000
_
_

Bảng Giá Vàng DOJI thời điểm 00:41

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng Phúc Long DOJI Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%
Vàng 24k (nghìn/chỉ) Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%

Bảng Giá Vàng Mi Hồng thời điểm 00:41

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
156.900.000
-500.000
158.100.000
-500.000
-0.32%
Vàng 999 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
156.900.000
-500.000
158.100.000
-500.000
-0.32%
Vàng 750 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
106.000.000
-500.000
111.000.000
-500.000
-0.45%
Vàng 610 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
91.500.000
-500.000
96.500.000
-500.000
-0.52%
5/5 - (2 bình chọn)

Bài viết liên quan

Giá vàng theo khu vực

Giá vàng theo tuổi và khu vực

Giá vàng theo Cửa hàng & Khu vực

Giá vàng tại các Thành phố