Cập nhật Giá vàng Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay ngày 04/02 lúc 09:21 tới các bạn.
- Chúng tôi hiểu rằng các nhà cầu cơ vàng tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông luôn cập nhật giá vàng mua vào và bán ra liên tục để đưa ra những quyết định Bán hoặc Mua đúng thời điểm.
- Ngoài ra với người dân mua vàng trang sức, mua vàng nhẫn 1 chỉ, 2 chỉ… mua kiềng vàng để làm của hồi môn cho các con thì việc xem giá vàng ta hoặc vàng tây 24k, 18k hay 10k… để lựa chọn mua sao cho giá hợp lý cũng là điều cần thiết.
TKSIC cập nhật giá vàng thời điểm hiện tại lúc 09:21 để bà con tại Thành phố Gia Nghĩa và các huyện lân cận nắm được:
Cập nhật nhanh Giá vàng Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay, dữ liệu giá vàng lấy từ các cửa hàng vàng tại thành phố.
Giá vàng miếng
- Giá vàng miếng tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay: mua vào 177.200.000 - bán ra 180.200.000 - chênh lệch 3.000.000đ.
Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ
- Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay: mua vào 177.200.000 - bán ra 180.230.000 - chênh lệch 3.030.000đ.
Giá vàng 9999
- Giá vàng 9999 tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay: mua vào 176.700.000 - bán ra 179.700.000 - chênh lệch 3.000.000đ.
Giá vàng 24K
- Giá vàng 24K tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay: mua vào 174.420.000 - bán ra 178.420.000 - chênh lệch 4.000.000đ.
Giá vàng 18K
- Giá vàng 18K tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay: mua vào 125.050.000 - bán ra 133.950.000 - chênh lệch 8.900.000đ.
Giá vàng 14K
- Giá vàng 14K tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay: mua vào 95.580.000 - bán ra 104.480.000 - chênh lệch 8.900.000đ.
Giá Vàng Trắng
- Giá vàng Trắng tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay: mua vào 118.000.000 - bán ra 126.000.000 - chênh lệch 8.000.000đ.
Giá vàng 980
- Giá vàng 980 tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay: mua vào 167.200.000 - bán ra 173.200.000 - chênh lệch 6.000.000đ.
Giá vàng 916
- Giá vàng 916 tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay: mua vào 157.400.000 - bán ra 163.600.000 - chênh lệch 6.200.000đ.
Giá vàng 750
- Giá vàng 750 tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay: mua vào 118.000.000 - bán ra 125.000.000 - chênh lệch 7.000.000đ.
Giá vàng 680
- Giá vàng 680 tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay: mua vào 112.550.000 - bán ra 121.450.000 - chênh lệch 8.900.000đ.
Giá vàng 610
- Giá vàng 610 tại Thành phố Gia Nghĩa, tỉnh Đắk Nông hôm nay: mua vào 103.500.000 - bán ra 110.500.000 - chênh lệch 7.000.000đ.
TỔNG HỢP BẢNG GIÁ VÀNG CÁC THƯƠNG HIỆU
Bảng Giá Vàng SJC thời điểm 09:21
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng SJC 1 chỉ |
177.200.000
+3.700.000
|
180.230.000
+3.700.000
|
+2.05%
|
|
| Vàng miếng SJC theo lượng |
177.200.000
+3.700.000
|
180.200.000
+3.700.000
|
+2.05%
|
|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ |
176.700.000
+5.200.000
|
179.700.000
+5.200.000
|
+2.89%
|
|
| Trang sức vàng SJC 9999 |
174.700.000
+5.200.000
|
178.200.000
+5.200.000
|
+2.92%
|
|
| Vàng trang sức SJC 99% |
169.935.644
+5.148.515
|
176.435.644
+5.148.515
|
+2.92%
|
|
| Nữ trang 68% |
112.438.119
+3.536.354
|
121.338.119
+3.536.354
|
+2.91%
|
Bảng Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải thời điểm 09:21
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC BTMH |
177.200.000
+3.700.000
|
180.200.000
+3.700.000
|
+2.05%
|
|
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo |
150.500.000
-500.000
|
153.500.000
-500.000
|
-0.33%
|
|
| Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải |
148.900.000
-500.000
|
152.200.000
-500.000
|
-0.33%
|
Bảng Giá Vàng Ngọc Thẩm thời điểm 09:21
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm |
173.500.000
_
|
176.500.000
_
|
_
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm |
173.000.000
+1.500.000
|
176.000.000
+1.500.000
|
+0.85%
|
|
| Vàng ta Ngọc Thẩm |
171.000.000
+1.500.000
|
174.000.000
+1.500.000
|
+0.86%
|
|
| Vàng 18K Ngọc Thẩm |
118.000.000
+370.000
|
126.000.000
+370.000
|
+0.29%
|
Bảng Giá Vàng Phú Quý Jewelry thời điểm 09:21
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Phú Quý |
177.200.000
+3.700.000
|
180.200.000
+3.700.000
|
+2.05%
|
|
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 |
177.200.000
+4.200.000
|
180.200.000
+4.200.000
|
+2.33%
|
|
| Vàng trang sức 999.9 |
175.700.000
+5.200.000
|
179.700.000
+4.200.000
|
+2.34%
|
|
| Vàng trang sức 99 |
173.943.000
+5.148.000
|
177.903.000
+4.158.000
|
+2.34%
|
|
| Vàng trang sức 98 |
172.186.000
+5.096.000
|
176.106.000
+4.116.000
|
+2.34%
|
Bảng Giá Vàng PNJ thời điểm 09:21
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng |
176.700.000
+4.700.000
|
179.700.000
+4.700.000
|
+2.62%
|
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
176.700.000
+4.700.000
|
179.700.000
+4.700.000
|
+2.62%
|
|
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
176.700.000
+4.700.000
|
179.700.000
+4.700.000
|
+2.62%
|
|
| Vàng Trang sức 24K PNJ |
174.420.000
+4.590.000
|
178.420.000
+4.590.000
|
+2.57%
|
|
| Vàng 18K PNJ |
125.050.000
+3.450.000
|
133.950.000
+3.450.000
|
+2.58%
|
|
| Vàng 14K PNJ |
95.580.000
+2.690.000
|
104.480.000
+2.690.000
|
+2.57%
|
Bảng Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu thời điểm 09:21
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC BTMC |
173.500.000
_
|
176.500.000
_
|
_
|
|
| Vàng nhẫn trơn BTMC |
173.500.000
_
|
176.500.000
_
|
_
|
|
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 |
171.000.000
_
|
175.000.000
_
|
_
|
|
| Vàng miếng Rồng Thăng Long |
173.500.000
_
|
176.500.000
_
|
_
|
Bảng Giá Vàng DOJI thời điểm 09:21
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng Phúc Long DOJI |
98.600.000
+600.000
|
100.400.000
+900.000
|
+0.90%
|
|
| Vàng 24k (nghìn/chỉ) |
98.600.000
+600.000
|
100.400.000
+900.000
|
+0.90%
|
Bảng Giá Vàng Mi Hồng thời điểm 09:21
| Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng |
178.200.000
+3.500.000
|
180.200.000
+3.700.000
|
+2.05%
|
|
| Vàng 999 Mi Hồng |
178.200.000
+3.500.000
|
180.200.000
+3.700.000
|
+2.05%
|
|
| Vàng 750 Mi Hồng |
118.000.000
+1.000.000
|
125.000.000
+1.000.000
|
+0.80%
|
|
| Vàng 610 Mi Hồng |
103.500.000
+1.000.000
|
110.500.000
+1.000.000
|
+0.90%
|