[Cập nhật] Giá vàng Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay ngày 23/01/2026

Cập nhật Giá vàng Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay ngày 23/01 lúc 21:38 tới các bạn.

  • Chúng tôi hiểu rằng các nhà cầu cơ vàng tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp luôn cập nhật giá vàng mua vào và bán ra liên tục để đưa ra những quyết định Bán hoặc Mua đúng thời điểm.
  • Ngoài ra với người dân mua vàng trang sức, mua vàng nhẫn 1 chỉ, 2 chỉ… mua kiềng vàng để làm của hồi môn cho các con thì việc xem giá vàng ta hoặc vàng tây 24k, 18k hay 10k… để lựa chọn mua sao cho giá hợp lý cũng là điều cần thiết.

TKSIC cập nhật giá vàng thời điểm hiện tại lúc 21:38 để bà con tại Thành phố Cao Lãnh và các huyện lân cận nắm được:

Cập nhật nhanh Giá vàng Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay, dữ liệu giá vàng lấy từ các cửa hàng vàng tại thành phố.

Giá vàng miếng

  • Giá vàng miếng tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay: mua vào 170.200.000 - bán ra 172.200.000 - chênh lệch 2.000.000đ.

Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ

  • Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay: mua vào 170.200.000 - bán ra 172.230.000 - chênh lệch 2.030.000đ.

Giá vàng 9999

  • Giá vàng 9999 tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay: mua vào 168.300.000 - bán ra 170.800.000 - chênh lệch 2.500.000đ.

Giá vàng 24K

  • Giá vàng 24K tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay: mua vào 165.430.000 - bán ra 169.430.000 - chênh lệch 4.000.000đ.

Giá vàng 18K

  • Giá vàng 18K tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay: mua vào 118.300.000 - bán ra 127.200.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá vàng 14K

  • Giá vàng 14K tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay: mua vào 90.320.000 - bán ra 99.220.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá Vàng Trắng

  • Giá vàng Trắng tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay: mua vào 113.630.000 - bán ra 119.630.000 - chênh lệch 6.000.000đ.

Giá vàng 980

  • Giá vàng 980 tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay: mua vào 152.200.000 - bán ra 156.700.000 - chênh lệch 4.500.000đ.

Giá vàng 916

  • Giá vàng 916 tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay: mua vào 149.150.000 - bán ra 155.350.000 - chênh lệch 6.200.000đ.

Giá vàng 750

  • Giá vàng 750 tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay: mua vào 108.500.000 - bán ra 113.500.000 - chênh lệch 5.000.000đ.

Giá vàng 680

  • Giá vàng 680 tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay: mua vào 106.430.000 - bán ra 115.330.000 - chênh lệch 8.900.000đ.

Giá vàng 610

  • Giá vàng 610 tại Thành phố Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp hôm nay: mua vào 94.000.000 - bán ra 99.000.000 - chênh lệch 5.000.000đ.

TỔNG HỢP BẢNG GIÁ VÀNG CÁC THƯƠNG HIỆU

Bảng Giá Vàng SJC thời điểm 21:38

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng SJC 1 chỉ Logo SJCSJC
170.200.000
+2.900.000
172.230.000
+2.900.000
+1.68%
Vàng miếng SJC theo lượng Logo SJCSJC
170.200.000
+2.900.000
172.200.000
+2.900.000
+1.68%
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ Logo SJCSJC
168.300.000
+3.100.000
170.800.000
+3.100.000
+1.81%
Trang sức vàng SJC 9999 Logo SJCSJC
166.300.000
+2.600.000
169.300.000
+2.600.000
+1.54%
Vàng trang sức SJC 99% Logo SJCSJC
161.623.762
+2.574.257
167.623.762
+2.574.257
+1.54%
Nữ trang 68% Logo SJCSJC
106.585.514
+1.768.177
115.285.514
+1.768.177
+1.53%

Bảng Giá Vàng Bảo Tín Mạnh Hải thời điểm 21:38

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMH Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
170.200.000
+2.800.000
172.200.000
+2.900.000
+1.68%
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
150.500.000
-500.000
153.500.000
-500.000
-0.33%
Vàng 9999 Bảo Tín Mạnh Hải Logo Bảo Tín Mạnh HảiBảo Tín Mạnh Hải
148.900.000
-500.000
152.200.000
-500.000
-0.33%

Bảng Giá Vàng Ngọc Thẩm thời điểm 21:38

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
170.000.000
+3.300.000
172.000.000
+3.300.000
+1.92%
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
158.000.000
+2.500.000
161.000.000
+2.500.000
+1.55%
Vàng ta Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
156.500.000
+2.500.000
159.500.000
+2.500.000
+1.57%
Vàng 18K Ngọc Thẩm Logo Ngọc ThẩmNgọc Thẩm
113.630.000
+1.880.000
119.630.000
+1.880.000
+1.57%

Bảng Giá Vàng Phú Quý Jewelry thời điểm 21:38

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Phú Quý Logo Phú QuýPhú Quý
169.500.000
+2.900.000
172.200.000
+2.900.000
+1.68%
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Logo Phú QuýPhú Quý
168.700.000
+3.500.000
171.700.000
+3.500.000
+2.04%
Vàng trang sức 999.9 Logo Phú QuýPhú Quý
168.000.000
+4.500.000
171.000.000
+3.500.000
+2.05%
Vàng trang sức 99 Logo Phú QuýPhú Quý
166.320.000
+4.455.000
169.290.000
+3.465.000
+2.05%
Vàng trang sức 98 Logo Phú QuýPhú Quý
164.640.000
+4.410.000
167.580.000
+3.430.000
+2.05%

Bảng Giá Vàng PNJ thời điểm 21:38

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng Logo PNJPNJ
168.500.000
+4.000.000
171.500.000
+4.000.000
+2.33%
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 Logo PNJPNJ
168.500.000
+4.000.000
171.500.000
+4.000.000
+2.33%
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ Logo PNJPNJ
168.500.000
+4.000.000
171.500.000
+4.000.000
+2.33%
Vàng Trang sức 24K PNJ Logo PNJPNJ
165.430.000
+2.800.000
169.430.000
+2.800.000
+1.65%
Vàng 18K PNJ Logo PNJPNJ
118.300.000
+2.100.000
127.200.000
+2.100.000
+1.65%
Vàng 14K PNJ Logo PNJPNJ
90.320.000
+1.640.000
99.220.000
+1.640.000
+1.65%

Bảng Giá Vàng Bảo Tín Minh Châu thời điểm 21:38

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
170.200.000
+2.900.000
172.200.000
+2.900.000
+1.68%
Vàng nhẫn trơn BTMC Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
169.200.000
+2.900.000
172.200.000
+2.900.000
+1.68%
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
166.100.000
+2.800.000
169.600.000
+2.800.000
+1.65%
Vàng miếng Rồng Thăng Long Logo Bảo Tín Minh ChâuBảo Tín Minh Châu
169.200.000
+2.900.000
172.200.000
+2.900.000
+1.68%

Bảng Giá Vàng DOJI thời điểm 21:38

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng Phúc Long DOJI Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%
Vàng 24k (nghìn/chỉ) Logo DOJIDOJI
98.600.000
+600.000
100.400.000
+900.000
+0.90%

Bảng Giá Vàng Mi Hồng thời điểm 21:38

Loại Công ty Mua vào (VND) Bán ra (VND) Biến động (24h)
Vàng miếng SJC Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
170.500.000
-800.000
172.200.000
-1.100.000
-0.64%
Vàng 999 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
170.500.000
-800.000
172.200.000
-1.100.000
-0.64%
Vàng 750 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
108.500.000
-1.000.000
113.500.000
-1.000.000
-0.88%
Vàng 610 Mi Hồng Logo Mi HồngMi Hồng
94.000.000
-1.000.000
99.000.000
-1.000.000
-1.01%
5/5 - (3 bình chọn)

Bài viết liên quan

Giá vàng theo khu vực

Giá vàng theo tuổi và khu vực

Giá vàng theo Cửa hàng & Khu vực

Giá vàng tại các Thành phố