Cập nhật Giá vàng PNJ 02/01/2026 lúc 02/01/2026 15:56 tại TKSIC: cập nhật Giá vàng 9999 liên tục trong ngày.
Giá vàng PNJ là 152.800.000 VND/Lượng không thay đổi so với ngày hôm qua, cập nhật vào lúc 15:01 ngày 02/01/2026
Xem chi tiết tại bảng Giá vàng PNJ
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC PNJ |
150.800.000
_
|
152.800.000
_
|
||
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng |
149.000.000
_
|
152.000.000
_
|
||
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
149.000.000
_
|
152.000.000
_
|
||
| Vàng Kim Bảo 9999 |
149.000.000
_
|
152.000.000
_
|
||
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
149.000.000
_
|
152.000.000
_
|
||
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
147.500.000
_
|
151.500.000
_
|
||
| Vàng Trang sức 24K PNJ |
147.350.000
_
|
151.350.000
_
|
||
| Vàng nữ trang 99 |
143.790.000
_
|
149.990.000
_
|
||
| Vàng 916 (22K) |
132.570.000
_
|
138.770.000
_
|
||
| Vàng 18K PNJ |
104.730.000
_
|
113.630.000
_
|
||
| Vàng 680 (16.3K) |
94.120.000
_
|
103.020.000
_
|
||
| Vàng 650 (15.6K) |
89.580.000
_
|
98.480.000
_
|
||
| Vàng 14K PNJ |
79.730.000
_
|
88.630.000
_
|
||
| Vàng 416 (10K) |
54.120.000
_
|
63.020.000
_
|
||
| Vàng 375 (9K) |
47.910.000
_
|
56.810.000
_
|
||
| Vàng 333 (8K) |
41.550.000
_
|
50.450.000
_
|
Lưu ý: giá vàng được chúng tôi cập nhật theo thông tin cung cấp trên website chính thức của Giá vàng PNJ.