Cập nhật Giá vàng PNJ 02/04/2026 lúc 02/04/2026 18:58 tại TKSIC: cập nhật Giá vàng 9999 liên tục trong ngày.
Cập nhật Giá vàng PNJ vào lúc 17:01 ngày 02/04/2026 có chiều hướng giảm 3.200.000 VND so với ngày hôm qua
Xem chi tiết tại bảng Giá vàng PNJ
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC PNJ |
170.000.000
-3.700.000
|
173.500.000
-3.200.000
|
||
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng |
169.500.000
-4.200.000
|
173.000.000
-3.700.000
|
||
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
169.500.000
-4.200.000
|
173.000.000
-3.700.000
|
||
| Vàng Kim Bảo 9999 |
169.500.000
-4.200.000
|
173.000.000
-3.700.000
|
||
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
169.500.000
-4.200.000
|
173.000.000
-3.700.000
|
||
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
167.000.000
-3.500.000
|
171.000.000
-3.500.000
|
||
| Vàng Trang sức 24K PNJ |
166.830.000
-3.500.000
|
170.830.000
-3.500.000
|
||
| Vàng nữ trang 99 |
163.090.000
-3.470.000
|
169.290.000
-3.470.000
|
||
| Vàng 916 (22K) |
150.440.000
-3.200.000
|
156.640.000
-3.200.000
|
||
| Vàng 18K PNJ |
119.350.000
-2.630.000
|
128.250.000
-2.630.000
|
||
| Vàng 680 (16.3K) |
107.380.000
-2.380.000
|
116.280.000
-2.380.000
|
||
| Vàng 650 (15.6K) |
102.250.000
-2.280.000
|
111.150.000
-2.280.000
|
||
| Vàng 14K PNJ |
91.140.000
-2.040.000
|
100.040.000
-2.040.000
|
||
| Vàng 416 (10K) |
62.240.000
-1.450.000
|
71.140.000
-1.450.000
|
||
| Vàng 375 (9K) |
55.230.000
-1.310.000
|
64.130.000
-1.310.000
|
||
| Vàng 333 (8K) |
48.040.000
-1.170.000
|
56.940.000
-1.170.000
|
Lưu ý: giá vàng được chúng tôi cập nhật theo thông tin cung cấp trên website chính thức của Giá vàng PNJ.