Cập nhật Giá vàng PNJ 17/02/2026 lúc 17/02/2026 05:32 tại TKSIC: cập nhật Giá vàng 9999 liên tục trong ngày.
Giá vàng PNJ là 181.000.000 VND/Lượng không thay đổi so với ngày hôm qua, cập nhật vào lúc 05:01 ngày 17/02/2026
Xem chi tiết tại bảng Giá vàng PNJ
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC PNJ |
178.000.000
_
|
181.000.000
_
|
||
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng |
177.500.000
_
|
180.500.000
_
|
||
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
177.500.000
_
|
180.500.000
_
|
||
| Vàng Kim Bảo 9999 |
177.500.000
_
|
180.500.000
_
|
||
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
177.500.000
_
|
180.500.000
_
|
||
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
175.000.000
_
|
179.000.000
_
|
||
| Vàng Trang sức 24K PNJ |
174.820.000
_
|
178.820.000
_
|
||
| Vàng nữ trang 99 |
171.010.000
_
|
177.210.000
_
|
||
| Vàng 916 (22K) |
157.760.000
_
|
163.960.000
_
|
||
| Vàng 18K PNJ |
125.350.000
_
|
134.250.000
_
|
||
| Vàng 680 (16.3K) |
112.820.000
_
|
121.720.000
_
|
||
| Vàng 650 (15.6K) |
107.450.000
_
|
116.350.000
_
|
||
| Vàng 14K PNJ |
95.820.000
_
|
104.720.000
_
|
||
| Vàng 416 (10K) |
65.560.000
_
|
74.460.000
_
|
||
| Vàng 375 (9K) |
58.230.000
_
|
67.130.000
_
|
||
| Vàng 333 (8K) |
50.710.000
_
|
59.610.000
_
|
Lưu ý: giá vàng được chúng tôi cập nhật theo thông tin cung cấp trên website chính thức của Giá vàng PNJ.