Cập nhật Giá vàng PNJ 15/04/2026 lúc 15/04/2026 23:17 tại TKSIC: cập nhật Giá vàng 9999 liên tục trong ngày.
Cập nhật Giá vàng PNJ vào lúc 15:01 ngày 03/04/2026 có chiều hướng tăng 1.000.000 VND so với ngày hôm qua
Xem chi tiết tại bảng Giá vàng PNJ
| Loại | Thương hiệu | Giá mua (VND) | Giá bán (VND) | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC PNJ |
171.000.000
+1.000.000
|
174.500.000
+1.000.000
|
||
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng |
169.400.000
-100.000
|
172.900.000
-100.000
|
||
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 |
169.400.000
-100.000
|
172.900.000
-100.000
|
||
| Vàng Kim Bảo 9999 |
169.400.000
-100.000
|
172.900.000
-100.000
|
||
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ |
169.400.000
-100.000
|
172.900.000
-100.000
|
||
| Vàng Trang sức 9999 PNJ |
167.600.000
+600.000
|
171.600.000
+600.000
|
||
| Vàng Trang sức 24K PNJ |
167.430.000
+600.000
|
171.430.000
+600.000
|
||
| Vàng nữ trang 99 |
163.680.000
+590.000
|
169.880.000
+590.000
|
||
| Vàng 916 (22K) |
150.990.000
+550.000
|
157.190.000
+550.000
|
||
| Vàng 18K PNJ |
119.800.000
+450.000
|
128.700.000
+450.000
|
||
| Vàng 680 (16.3K) |
107.790.000
+410.000
|
116.690.000
+410.000
|
||
| Vàng 650 (15.6K) |
102.640.000
+390.000
|
111.540.000
+390.000
|
||
| Vàng 14K PNJ |
91.490.000
+350.000
|
100.390.000
+350.000
|
||
| Vàng 416 (10K) |
62.490.000
+250.000
|
71.390.000
+250.000
|
||
| Vàng 375 (9K) |
55.450.000
+220.000
|
64.350.000
+220.000
|
||
| Vàng 333 (8K) |
48.240.000
+200.000
|
57.140.000
+200.000
|
Lưu ý: giá vàng được chúng tôi cập nhật theo thông tin cung cấp trên website chính thức của Giá vàng PNJ.