TKSIC câp nhật Giá vàng Vượng Sơn Phúc Yên hôm nay ngày 30/08 lúc 04:44 tới các nhà đầu cơ vàng & người dân có nhu cầu mua vàng trang sức…
Điểm tin nhanh: Giá vàng Vượng Sơn Phúc Yên hôm nay Tăng.
Giá vàng Vượng Sơn Phúc Yên hôm nay thời điểm 04:44
Giá vàng miếng
- Giá vàng miếng Vượng Sơn Phúc Yên hôm nay: mua vào 127.800.000 - bán ra 129.300.000 - chênh lệch 1.500.000đ.
Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ
- Giá vàng nhẫn trơn 1 chỉ Vượng Sơn Phúc Yên hôm nay: mua vào 127.800.000 - bán ra 129.330.000 - chênh lệch 1.530.000đ.
Giá vàng 9999
- Giá vàng 9999 Vượng Sơn Phúc Yên hôm nay: mua vào 121.000.000 - bán ra 123.500.000 - chênh lệch 2.500.000đ.
Giá vàng 24K
- Giá vàng 24K Vượng Sơn Phúc Yên hôm nay: mua vào 119.380.000 - bán ra 121.880.000 - chênh lệch 2.500.000đ.
Giá vàng 18K
- Giá vàng 18K Vượng Sơn Phúc Yên hôm nay: mua vào 84.150.000 - bán ra 91.650.000 - chênh lệch 7.500.000đ.
Bảng Giá Vàng Tổng Hợp Ngày 30/08 lúc 04:44
Loại | Công ty | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | Biến động (24h) |
---|---|---|---|---|
Vàng SJC 1 chỉ | ![]() |
127.800.000
+800.000
|
129.330.000
+800.000
|
+0.62%
|
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | ![]() |
121.000.000
+900.000
|
123.500.000
+900.000
|
+0.73%
|
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | ![]() |
120.700.000
+500.000
|
123.600.000
+400.000
|
+0.32%
|
Vàng Kim Bảo 9999 | ![]() |
120.700.000
+500.000
|
123.600.000
+400.000
|
+0.32%
|
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | ![]() |
120.700.000
+500.000
|
123.600.000
+400.000
|
+0.32%
|
Vàng 18K PNJ | ![]() |
84.150.000
+150.000
|
91.650.000
+150.000
|
+0.16%
|
Vàng 680 (16.3K) | ![]() |
75.610.000
+140.000
|
83.110.000
+140.000
|
+0.17%
|
Vàng 650 (15.6K) | ![]() |
71.950.000
+130.000
|
79.450.000
+130.000
|
+0.16%
|
Vàng miếng SJC Phú Quý | ![]() |
126.800.000
+800.000
|
129.300.000
+800.000
|
+0.62%
|
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm | ![]() |
127.600.000
+600.000
|
129.600.000
+600.000
|
+0.46%
|
Vàng miếng SJC Mi Hồng | ![]() |
128.400.000
_
|
129.300.000
+40.000
|
+0.03%
|
Vàng miếng SJC BTMH | ![]() |
84.400.000
-400.000
|
86.400.000
-400.000
|
-0.46%
|
Vàng miếng SJC BTMC | ![]() |
127.800.000
+800.000
|
129.300.000
+800.000
|
+0.62%
|
Vàng nhẫn trơn BTMC | ![]() |
121.200.000
+900.000
|
124.200.000
+900.000
|
+0.72%
|
Xem thêm Giá vàng các thương hiệu: